nóng mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy bực tức, khó chịu, xấu hổ hoặc bối rối đến mức mặt đỏ lên: "nóng mặt" diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh (như tức giận, xấu hổ, ngượng ngùng) khiến người ta có cảm giác nóng ran ở mặt, thường đi kèm với việc mặt đỏ ửng lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe những lời chê bai vô căn cứ, anh ấy nóng mặt muốn phản bác ngay. (Khi nghe những lời chỉ trích vô căn cứ, anh ấy cảm thấy bực tức đến mức muốn tranh cãi lại ngay lập tức.)
- Bị thầy giáo phê bình trước cả lớp, cô bé nóng mặt cúi gằm mặt xuống. (Bị giáo viên khiển trách trước mặt cả lớp, cô bé cảm thấy xấu hổ đến đỏ mặt, cúi đầu xuống.)
- Tôi nóng mặt vì câu trả lời ngây ngô của mình. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng vì câu trả lời ngờ nghệch của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho ai nóng mặt": khiến ai đó cảm thấy tức giận, bực bội hoặc xấu hổ.
- Những lời nói mỉa mai của hắn đủ để làm cho bất kỳ ai nóng mặt. (Những lời châm chọc của hắn đủ để khiến bất cứ ai cũng phải tức giận.)
- "nóng mặt vì...": cảm thấy nóng mặt do một nguyên nhân cụ thể (thường là sự khiêu khích, phê bình hoặc tình huống khó xử).
- Anh ấy nóng mặt vì thua một đối thủ kém cỏi hơn. (Anh ấy cảm thấy bực bội, xấu hổ vì thua một đối thủ được cho là yếu hơn mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nóng mắt: Có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "nóng mặt". Đây là từ gốc mà "nóng mặt" được hình thành theo.
- Thấy cảnh bất công, ai mà chẳng nóng mắt. (Chứng kiến cảnh bất công, ai mà chẳng thấy tức giận.)
- Nóng tai: Cảm thấy nóng ở tai, cũng thường dùng để chỉ sự bực tức, khó chịu.
- Nghe mãi những lời phàn nàn vô lý, tôi nóng cả tai lên. (Nghe hoài những lời than phiền vô lý, tôi thấy bực bội vô cùng.)
- Bực tức: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ sự khó chịu, tức giận.
- Xấu hổ: Từ đồng nghĩa cho nghĩa chỉ sự ngượng ngùng, hổ thẹn.
Từ đồng nghĩa
- Bực mình: cảm thấy khó chịu, không hài lòng.
- Tức giận: cảm xúc giận dữ mạnh mẽ.
- Ngượng ngùng: cảm thấy xấu hổ, e thẹn.
- Hổ thẹn: cảm thấy xấu hổ, thẹn thùng.
Thành ngữ liên quan
- Nóng như lửa đốt: (Thành ngữ) Diễn tả cảm giác nóng nảy, bồn chồn, tức giận đến cực điểm.
- Chờ mãi không thấy tin tức, anh ta nóng như lửa đốt. (Chờ đợi mãi không có tin tức, anh ta sốt ruột, nóng nảy vô cùng.)
- Mặt nóng như đồng: (Thành ngữ/Cách nói so sánh) Mặt đỏ và nóng lên vì tức giận hoặc xấu hổ.
- Bị bắt gặp đang nói dối, cậu ấy mặt nóng như đồng. (Bị phát hiện đang nói dối, cậu ấy xấu hổ đến đỏ cả mặt.)
- Nh. Nóng mắt.